wrist pin

Định nghĩa

Danh từ: - Chốt piston: "Wrist pin" một chốt hình trụ bằng kim loại, chức năng kết nối piston với thanh truyền (connecting rod) trong động cơ đốt trong. cho phép piston chuyển động lên xuống trong xi-lanh trong khi thanh truyền có thể xoay quanh .

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thay thế chốt piston bị mòn để sửa tiếng động cơ.)
  • (Một chốt piston bị vỡ có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho piston thành xi-lanh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Wrist pin bushing": Ống lót chốt piston, một bộ phận giảm ma sát giữa chốt thanh truyền.

    • The wrist pin bushing must be properly lubricated to prevent seizing. (Ống lót chốt piston phải được bôi trơn đúng cách để tránh bị kẹt.)
  • "Floating wrist pin": Chốt piston nổi, loại chốt không được cố định cố định có thể xoay tự do trong cả piston thanh truyền.

    • High-performance engines often use a floating wrist pin design. (Động cơ hiệu suất cao thường sử dụng thiết kế chốt piston nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Piston pin (n): chốt piston, tên gọi khác của wrist pin.
  • Gudgeon pin (n): chốt piston, thuật ngữ thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Piston pin: chốt piston.
  • Connecting rod pin: chốt thanh truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

wrist pin
The mechanic holds the wrist pin as he assembles the engine.